粳糧

jīng liáng canh lương

Hán Việt: canh lương · Pinyin: jīng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粳糧 jīngliáng n. <trad.> plain fare