粹1.

Tổng quan

[hvdtd] huần nhất, không pha trộn. Td: Thuần tuý — Một âm là Toái. Xem Toái

Cấu tạo: 粹 (túy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác huần nhất, không pha trộn. Td
  • Nguồn khác Thuần tuý — Một âm là Toái. Xem Toái