精囊切除术

tinh nang thiết trừ thuật

Hán Việt: tinh nang thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 囊 (nang) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精囊切开术 · 精囊周炎 · 精囊腺素