精囊切開術
tinh nang thiết khai thuật
Hán Việt: tinh nang thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 囊 (nang) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: tinh nang thiết khai thuật
Cấu tạo: 精 (tinh) + 囊 (nang) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)