精擇 jīng zé · tinh trạch Hán Việt: tinh trạch · Pinyin: jīng zé Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 擇 (trạch)Pinyinjīng zéHán Việttinh trạchCấu tạo精 + 擇 · tinh + trạch nghĩa thành phần: tinh + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精选。Tân Hoa Tự Điển 1.精选。