精曉 jīng xiǎo · tinh hiểu Hán Việt: tinh hiểu · Pinyin: jīng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 曉 (hiểu)Pinyinjīng xiǎoHán Việttinh hiểuCấu tạo精 + 曉 · tinh + hiểu nghĩa thành phần: tinh + hiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專精、擅長。如:「他精曉天文地理,是著名的堪輿家。」