精潔 jīng jié · tinh khiết Hán Việt: tinh khiết · Pinyin: jīng jié Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 潔 (khiết)Pinyinjīng jiéHán Việttinh khiếtCấu tạo精 + 潔 · tinh + khiết nghĩa thành phần: tinh + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"精絜"; 精粹纯洁; 精致洁净。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"精絜"。 2.精粹纯洁。 3.精致洁净。