精潔

jīng jié tinh khiết

Hán Việt: tinh khiết · Pinyin: jīng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất sạch, không lẫn lộn thứ khác. tinh khiết tinh khiết ☆Rất sạch, không lẫn lộn thứ khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精緻清潔。《儒林外史》第三一回:「那餚饌都是自己家裡整治的,極其精潔。」