精鹽
tinh diêm
Hán Việt: tinh diêm · Pinyin: jīng yán
Tổng quan
muối tinh: muối cất
Nghĩa
Việt
- Cihui muối tinh: muối cất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过加工,没有杂质的食盐。
Eng
- Cihui 精鹽 jīngyán n. refined/table salt
Hán Việt: tinh diêm · Pinyin: jīng yán
muối tinh: muối cất