精精 jīng jīng · tinh tinh Hán Việt: tinh tinh · Pinyin: jīng jīng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 精 (tinh)Pinyinjīng jīngHán Việttinh tinhCấu tạo精 + 精 · tinh + tinh nghĩa thành phần: tinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名; 指精明的人。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。 2.指精明的人。