精編

jīng biān tinh biên

Hán Việt: tinh biên · Pinyin: jīng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精心编纂;精心编排(多用于书名):《成语故事~》;精心编织:~工艺品。