精阜 jīng fù · tinh phụ Hán Việt: tinh phụ · Pinyin: jīng fù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 阜 (phụ)Pinyinjīng fùHán Việttinh phụCấu tạo精 + 阜 · tinh + phụ nghĩa thành phần: tinh + phụ