糁糁 sǎn sǎn·tảm tảm Hán Việt: tảm tảm · Pinyin: sǎn sǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹粒粒,颗颗。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 紛散的樣子。宋.范成大〈木瓜〉詩:「沉沉黛色濃,糝糝金沙絢。」 Cấu tạo: 糝 (tảm) + 糝 (tảm)Pinyinsǎn sǎnHán Việttảm tảmTừ loạitínhCấu tạo糝 + 糝 · tảm + tảm nghĩa thành phần: tảm + tảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹粒粒,颗颗。 Từ liên quan Gần nghĩa糁 · 糝糝 · 糁儿 · 糁盆 · 糁粒 · 糝盆 · 糝粒