糝糝

sǎn sǎn tảm tảm

Hán Việt: tảm tảm · Pinyin: sǎn sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảm) + (tảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹粒粒,颗颗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹粒粒,颗颗。