糇粮

hầu lương

Hán Việt: hầu lương

Tổng quan

Cấu tạo: 餱 (hầu) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương khô
  • Biên soạn 1. solid food 2. rations for a journey M:¹fèn

Eng

  • Cihui 餱糧 óuliáng n. <wr.> 1. solid food 2. rations for a journey M:¹fèn
  • Tần suất từ n. <wr.> 1. solid food 2. rations for a journey M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮仓 · 粮农 · 粮库 · 粮店 · 粮栈 · 粮票 · 粮秣 · 粮站