糊劑
hồ tề
Hán Việt: hồ tề · Pinyin: hú jì
Tổng quan
hỗn hợp | keo dán
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗn hợp | keo dán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種外用的軟膏狀製劑。可分為二類:一類為由水和膠漿製成,如水和果膠即為一例;第二類則為脂肪質糊劑,如氧化鋅糊,具有保護患處、吸收分泌物等作用。
Eng
- CC-CEDICT paste|glue
- Cihui paste; glue