糊糊

hú hu hồ hồ

Hán Việt: hồ hồ · Pinyin: hú hu

Tổng quan

nhớt | dính | dẻo | không rõ | cháo đặc | cháo loãng

Cấu tạo: (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớt | dính | dẻo | không rõ | cháo đặc | cháo loãng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);用玉米面、面粉等熬成的粥:稀~|棒子~。

Eng

  • CC-CEDICT viscous|gooey|sticky|indistinct|thick congee|porridge
  • Cihui viscous; gooey; sticky; indistinct; thick congee; porridge