糗粮
khứu lương
Hán Việt: khứu lương · Pinyin: qiǔ liáng
Tổng quan
lương khô
1.干粮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lương khô
- Biên soạn 糗糧 iǔliáng n. <wr.> cured dried grain
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.干粮。
Eng
- Cihui dry rations
Hán Việt: khứu lương · Pinyin: qiǔ liáng
lương khô
1.干粮。