糙糧

cāo liángtháo lương

Hán Việt: tháo lương · Pinyin: cāo liáng

Tổng quan

lương thực thô

新华 · Tân Hoa Đại lục

粗粮。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未精製過的粗糧。

Cấu tạo: 糙 (tháo) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương thực thô
  • Biên soạn coarse non-wheat/rice grains

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未精製過的粗糧。

Eng

  • Cihui 糙糧 āoliáng* n. <coll.> coarse non-wheat/rice grains

Từ liên quan

Gần nghĩa

糧倉 · 糧農 · 糧庫 · 糧店 · 糧棧 · 糧票 · 糧秣 · 糧站