糜麗 mi lệ Hán Việt: mi lệ Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 麗 (lệ)Hán Việtmi lệCấu tạo糜 + 麗 · mi + lệ nghĩa thành phần: mi + lệ Nghĩa EngCihui 糜麗 ílì a.t. extravagant