糝糝

sǎn sǎn tảm tảm

Hán Việt: tảm tảm · Pinyin: sǎn sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảm) + (tảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời rời, rời rạc. tảm tảm tảm tảm ☆Bời rời, rời rạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛散的樣子。宋.范成大〈木瓜〉詩:「沉沉黛色濃,糝糝金沙絢。」