粪场 phẩn tràng Hán Việt: phẩn tràng Tổng quan đống phân。糞堆所在的場地。 Cấu tạo: 粪 (phẩn) + 场 (tràng)Hán Việtphẩn tràngCấu tạo粪 + 场 · phẩn + tràng nghĩa thành phần: phẩn + tràng Nghĩa ViệtCihui đống phân。糞堆所在的場地。