粪棋 phẩn kì Hán Việt: phẩn kì Tổng quan Cấu tạo: 粪 (phẩn) + 棋 (kì)Hán Việtphẩn kìCấu tạo粪 + 棋 · phẩn + kì nghĩa thành phần: phẩn + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋朝林逋輕視棋藝,自稱除了下棋和挑糞外,樣樣精通。見宋.沈括《夢溪筆談.卷一○.人事》。後引申為嘲笑別人棋藝低劣的話。