糟牀 tao sàng Hán Việt: tao sàng Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 牀 (sàng)Hán Việttao sàngCấu tạo糟 + 牀 · tao + sàng nghĩa thành phần: tao + sàng Nghĩa EngCihui 糟床 āochuáng n. grain press; masher M:¹tái