糟蛋

zāo dàn tao đản

Hán Việt: tao đản · Pinyin: zāo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛋的腌制品。将禽蛋用酒糟、盐及醋腌4-5个月即成。蛋壳经剥蚀而成软薄膜,蛋白似乳白胶冻,蛋黄柔软呈橘红色或黄色。香浓可口,不用烹饪即可食。

Eng

  • Cihui 糟蛋 āodàn n. pickled egg