糧串 liáng chuàn · lương xuyến Hán Việt: lương xuyến · Pinyin: liáng chuàn Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 串 (xuyến)Pinyinliáng chuànHán Việtlương xuyếnCấu tạo糧 + 串 · lương + xuyến nghĩa thành phần: lương + xuyến