糧作 lương tác Hán Việt: lương tác Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 作 (tác)Hán Việtlương tácCấu tạo糧 + 作 · lương + tác nghĩa thành phần: lương + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糧食作物。如:「今年風調雨順,各種糧作均告豐收。」EngCihui 糧作 iángzuò n. grain crops