粮涂 lương đồ Hán Việt: lương đồ Tổng quan Cấu tạo: 粮 (lương) + 涂 (đồ)Hán Việtlương đồCấu tạo粮 + 涂 · lương + đồ nghĩa thành phần: lương + đồ