糧道

liáng dào lương đạo

Hán Việt: lương đạo · Pinyin: liáng dào

Tổng quan

tuyến đường cung cấp lương thực

Cấu tạo: (lương) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến đường cung cấp lương thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.輸運糧食的道路。《史記.卷八.高祖本紀》:「鎮國家,撫百姓,給餽饟,不絕糧道,吾不如蕭何。」 2.職官名。明、清兩代負責督促該省漕糧運輸的官吏。也稱為「督糧道」。

Eng

  • CC-CEDICT route for providing foodstuff
  • Cihui route for providing foodstuff

ja

  • JMdict supply line|supply of provisions