系屬

xì shǔ hệ chúc

Hán Việt: hệ chúc · Pinyin: xì shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归附;隶属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归附;隶属。

Eng

  • Cihui 係屬 ìshǔ v. belong to; be answerable to ◆attr. generic