系屬 xì shǔ · hệ chúc Hán Việt: hệ chúc · Pinyin: xì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 屬 (chúc)Pinyinxì shǔHán Việthệ chúcCấu tạo系 + 屬 · hệ + chúc nghĩa thành phần: hệ + chúc Nghĩa EngCihui 係屬 ìshǔ v. belong to; be answerable to ◆attr. generic