系綜 xì zōng · hệ tống Hán Việt: hệ tống · Pinyin: xì zōng Tổng quan (physics) ensemble Cấu tạo: 系 (hệ) + 綜 (tống)Pinyinxì zōngHán Việthệ tốngCấu tạo系 + 綜 · hệ + tống nghĩa thành phần: hệ + tống Nghĩa EngCC-CEDICT (physics) ensembleCihui (physics) ensemble