系统计算机专业人员

xì tǒng jì suàn jī zhuān yè rén yuánhệ thống kế toán ki chuyên nghiệp nhân viên

Hán Việt: hệ thống kế toán ki chuyên nghiệp nhân viên · Pinyin: xì tǒng jì suàn jī zhuān yè rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên viên hệ thống máy tính

Đức

  • Handedict Systeminformatiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统饮食业专业职员 · 系统安装基本要求 · 系统託管服務的共用比率