系統飲食業專業職員
hệ thống ẩm thực nghiệp chuyên nghiệp chức viên
Hán Việt: hệ thống ẩm thực nghiệp chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: xì tǒng yǐn shí yè zhuān yè zhí yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 業 (nghiệp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 員 (viên)