繫頸

xì jǐng hệ cảnh

Hán Việt: hệ cảnh · Pinyin: xì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把绳套在颈上,表示伏罪投降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把绳套在颈上,表示伏罪投降。