系風 xì fēng · hệ phong Hán Việt: hệ phong · Pinyin: xì fēng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 風 (phong)Pinyinxì fēngHán Việthệ phongCấu tạo系 + 風 · hệ + phong nghĩa thành phần: hệ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不能实现之事; 比喻无根据。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不能实现之事。 2.比喻无根据。