糾政

củ chánh

Hán Việt: củ chánh

Tổng quan

Sửa lại cho đúng

Cấu tạo: 纠 (củ) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa đúng

Từ liên quan

Gần nghĩa

政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变