糾訐 jiū jié · củ kiết Hán Việt: củ kiết · Pinyin: jiū jié Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 訐 (kiết)Pinyinjiū jiéHán Việtcủ kiếtCấu tạo糾 + 訐 · củ + kiết nghĩa thành phần: củ + kiết