纪识 kỉ thức Hán Việt: kỉ thức Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 识 (thức)Hán Việtkỉ thứcCấu tạo纪 + 识 · kỉ + thức nghĩa thành phần: kỉ + thức