紅錢 hóng qián · hồng tiễn Hán Việt: hồng tiễn · Pinyin: hóng qián Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 錢 (tiễn)Pinyinhóng qiánHán Việthồng tiễnCấu tạo紅 + 錢 · hồng + tiễn nghĩa thành phần: hồng + tiễn