纥络 hột lạc Hán Việt: hột lạc Tổng quan Cấu tạo: 纥 (hột) + 络 (lạc)Hán Việthột lạcCấu tạo纥 + 络 · hột + lạc nghĩa thành phần: hột + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 角落。《西遊記》第四六回:「須臾,剃下髮來,窩作一團,塞在那櫃腳紇絡裡。」