紉緝 rèn jī · nhân tập Hán Việt: nhân tập · Pinyin: rèn jī Tổng quan Cấu tạo: 紉 (nhân) + 緝 (tập)Pinyinrèn jīHán Việtnhân tậpCấu tạo紉 + 緝 · nhân + tập nghĩa thành phần: nhân + tập Nghĩa EngCihui 紉緝 rènqī v. mend; repair