紉緝 rèn jī·nhân tập Hán Việt: nhân tập · Pinyin: rèn jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹修补。 Cấu tạo: 紉 (nhân) + 緝 (tập)Pinyinrèn jīHán Việtnhân tậpCấu tạo紉 + 緝 · nhân + tập nghĩa thành phần: nhân + tập Nghĩa ViệtBiên soạn 紉緝 rènqī v. mend; repairEngCihui 紉緝 rènqī v. mend; repair Từ liên quan Gần nghĩa紉佩 · 緝拿 · 紉針 · 緝捕 · 緝查 · 緝毒 · 緝私 · 緝獲