紊绪 vặn tự Hán Việt: vặn tự Tổng quan Cấu tạo: 紊 (vặn) + 绪 (tự)Hán Việtvặn tựCấu tạo紊 + 绪 · vặn + tự nghĩa thành phần: vặn + tự