純凈

thuần tịnh

Hán Việt: thuần tịnh

Tổng quan

thuần khiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

不含杂质; 单纯洁净:~的水,看起来是透明的; 使纯净:优美的音乐可以~人们的灵魂。

Cấu tạo: 纯 (thuần) + 净 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuần khiết
  • VietPhrases thuần khiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手