纯嘏 thuần hỗ Hán Việt: thuần hỗ Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 嘏 (hỗ)Hán Việtthuần hỗCấu tạo纯 + 嘏 · thuần + hỗ nghĩa thành phần: thuần + hỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大福。《詩經.小雅.賓之初筵》:「錫爾純嘏,子孫其湛。」