纯臣 thuần thần Hán Việt: thuần thần Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 臣 (thần)Hán Việtthuần thầnCấu tạo纯 + 臣 · thuần + thần nghĩa thành phần: thuần + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 忠心耿耿,純一不貳的臣子。《左傳.隱公四年》:「石碏,純臣也。」