纯质 thuần chất Hán Việt: thuần chất Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 质 (chất)Hán Việtthuần chấtCấu tạo纯 + 质 · thuần + chất nghĩa thành phần: thuần + chất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 各部組織均勻,且具有一定化學組成的單一成分物質。包括元素及化合物。也稱為「純物質」。