纯丽 thuần lệ Hán Việt: thuần lệ Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 丽 (lệ)Hán Việtthuần lệCấu tạo纯 + 丽 · thuần + lệ nghĩa thành phần: thuần + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 純粹華美。《漢書.卷二八.地理志下》:「故其俗彌侈,織作冰紈綺繡純麗之物。」《三國志.卷六一.吳書.陸凱傳》:「先帝篤尚朴素,服不純麗。」