紕妄 pī wàng·bì vọng Hán Việt: bì vọng · Pinyin: pī wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谬误虚妄。 Cấu tạo: 紕 (bì) + 妄 (vọng)Pinyinpī wàngHán Việtbì vọngCấu tạo紕 + 妄 · bì + vọng nghĩa thành phần: bì + vọng Từ liên quan Gần nghĩa妄為 · 妄人 · 妄信 · 妄動 · 妄取 · 妄吿 · 妄圖 · 妄執