紕妄 pī wàng · bì vọng Hán Việt: bì vọng · Pinyin: pī wàng Tổng quan Cấu tạo: 紕 (bì) + 妄 (vọng)Pinyinpī wàngHán Việtbì vọngCấu tạo紕 + 妄 · bì + vọng nghĩa thành phần: bì + vọng