紗櫥

shā chúsa thụ

Hán Việt: sa thụ · Pinyin: shā chú

Tổng quan

tủ đựng thức ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙有纱布或钉铁纱﹑尼龙纱等的储食橱。

Cấu tạo: 紗 (sa) + 櫥 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ đựng thức ăn
  • Biên soạn 紗櫥 hāchú n. 1. screen cupboard 2. mosquito net shaped like a cabin M:²zhī

Eng

  • Cihui 紗櫥 hāchú n. 1. screen cupboard 2. mosquito net shaped like a cabin M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

櫥子 · 櫥櫃 · 櫥窗 · 櫥背 · 紗帽 · 紗廠 · 紗燈 · 紗罩