紙閣 zhǐ gé · chỉ các Hán Việt: chỉ các · Pinyin: zhǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 閣 (các)Pinyinzhǐ géHán Việtchỉ cácCấu tạo紙 + 閣 · chỉ + các nghĩa thành phần: chỉ + các